Mối đe dọa mạng Rust nghiêm trọng & Phát hiện xâm nhập

Trong bối cảnh các **mối đe dọa mạng** không ngừng tiến hóa, những kẻ tấn công đang dần từ bỏ các ngôn ngữ lập trình truyền thống như C và C++. Thay vào đó, chúng chuyển hướng sang các lựa chọn hiện đại hơn như Golang, Rust và Nim. Sự thay đổi chiến lược này cho phép các tác nhân độc hại biên dịch mã độc cho cả hệ điều hành Linux và Windows với mức độ điều chỉnh tối thiểu.
Trong số các **mối đe dọa mạng** mới nổi, đáng chú ý là “Luca Stealer”, một mã độc đánh cắp thông tin dựa trên Rust. Mã độc này gần đây đã xuất hiện cùng với các mối đe dọa đáng kể khác như mã độc tống tiền BlackCat.
Xu hướng Phát triển Mã độc Hiện đại: Rust và Golang
Sự dịch chuyển từ C/C++ sang các ngôn ngữ như Golang, Rust, và Nim đánh dấu một bước ngoặt trong phát triển mã độc. Các ngôn ngữ này mang lại nhiều lợi thế đáng kể cho kẻ tấn công.
Một trong những lợi ích chính là khả năng biên dịch mã độc cho nhiều nền tảng (cross-platform) từ một cơ sở mã duy nhất. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể công sức phát triển và bảo trì mã độc.
Mặc dù việc sử dụng Rust trong cộng đồng mã độc vẫn còn ở giai đoạn đầu so với Golang, xu hướng này đang phát triển nhanh chóng. Điều này buộc các nhà nghiên cứu bảo mật phải cập nhật kỹ thuật phân tích.
Luca Stealer là một ví dụ điển hình cho xu hướng này, được phát hành công khai dưới dạng mã nguồn mở. Việc công khai mã nguồn này cung cấp cơ hội duy nhất cho các nhà nghiên cứu bảo mật. Họ có thể nghiên cứu sâu cách Rust được ứng dụng trong thiết kế phần mềm độc hại.
Những hiểu biết này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược phòng thủ hiệu quả trong tương lai.
Thách thức trong Phân tích Mã độc Rust
Việc phân tích các tệp nhị phân Rust đặt ra những thách thức đặc thù cho các chuyên gia sử dụng công cụ tiêu chuẩn. Đây là một khía cạnh quan trọng trong công tác **phát hiện xâm nhập** và phân tích chuyên sâu.
Xử lý Chuỗi Ký tự Khác biệt
Không giống như các chương trình C truyền thống, các tệp thực thi Rust xử lý chuỗi ký tự một cách khác biệt. Các chuỗi Rust không kết thúc bằng ký tự null (null-terminated).
Điều này có nghĩa là chúng không có một byte null để đánh dấu kết thúc của văn bản. Sự khác biệt này thường khiến các công cụ dịch ngược (reverse engineering) như Ghidra hiểu sai dữ liệu, dẫn đến các định nghĩa chuỗi bị chồng lấn.
Các nhà phân tích thường phải can thiệp thủ công để xóa các byte mã và định nghĩa lại chuỗi. Quá trình này giúp xác định dữ liệu hợp lệ một cách chính xác, đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm chuyên sâu.
Xác định Hàm Chính (Entry Point)
Việc tìm kiếm hàm chính trong một tệp nhị phân Rust đòi hỏi kiến thức cụ thể về đầu ra của trình biên dịch. Theo Binary Defense, điểm vào (entry point) thường khởi tạo môi trường.
Sau đó, nó gọi một hàm nội bộ cụ thể là std::rt::lang_start_internal. Hàm này nhận địa chỉ của hàm chính do người dùng viết, đây là điểm khởi đầu thực sự của chương trình. Các nhà nghiên cứu có thể xác định hàm này bằng cách theo dõi các đối số được truyền trong lời gọi hàm std::rt::lang_start_internal.
// Pseudocode minh họa việc tìm hàm chính:// Entry point gọi std::rt::lang_start_internalcall std::rt::lang_start_internal(user_main_function_address, ...)// Sau đó, luồng thực thi chuyển đến user_main_function_addressjump user_main_function_addressKỹ thuật này là cần thiết để hiểu rõ logic hoạt động của mã độc Rust, từ đó đưa ra các biện pháp đối phó hiệu quả cho các **mối đe dọa mạng**.
Kỹ thuật Hỗ trợ Phát hiện và Phân tích Mã độc Rust
Mặc dù việc phân tích mã độc Rust đầy thách thức, vẫn có những lợi thế nhất định cho các nhà phòng thủ. Các dấu vết (artifacts) do hệ thống xây dựng Rust, Cargo, để lại có thể hỗ trợ đáng kể trong quá trình **an ninh mạng** và phân tích.
Artifacts từ Cargo và Crates
Các thư viện bên ngoài, được gọi là “crates”, thường được liên kết tĩnh vào tệp nhị phân. Điều này có nghĩa là mã của chúng được nhúng trực tiếp vào tệp thực thi.
Bằng cách tìm kiếm các mẫu chuỗi cụ thể như cargo\registry, các nhà phân tích có thể liệt kê các thư viện mà một mẫu mã độc sử dụng. Ví dụ, sự hiện diện của reqwest có thể chỉ ra rằng mã độc có khả năng thực hiện các yêu cầu HTTP, thường dùng cho giao tiếp C2 (Command and Control).
// Ví dụ mẫu chuỗi có thể tìm thấy trong binary:/home/user/.cargo/registry/src/github.com-1ecc6299db9ec823/reqwest-0.11.10/home/user/.cargo/registry/src/github.com-1ecc6299db9ec823/tokio-1.12.0Thông tin này vô cùng giá trị để hiểu rõ chức năng và khả năng của mã độc, từ đó xây dựng các quy tắc **phát hiện xâm nhập** hiệu quả hơn.
Dữ liệu Gỡ lỗi (Debug Data) và PDB Paths
Ngoài ra, các artifact biên dịch như đường dẫn PDB (Program Database) có thể còn sót lại trong phần “Debug Data” của tệp nhị phân. Các tệp PDB chứa thông tin gỡ lỗi quan trọng, bao gồm tên hàm, biến, và đường dẫn tệp nguồn.
Sự hiện diện của các đường dẫn PDB có thể vô tình tiết lộ tên người dùng của tác giả hoặc đường dẫn hệ thống. Thông tin này có thể là manh mối quan trọng cho các hoạt động tình báo mối đe dọa (threat intelligence) và truy dấu nguồn gốc cuộc tấn công.
// Ví dụ PDB path có thể tìm thấy:C:\Users\MalwareDev\AppData\Local\Temp\build\luca_stealer.pdbKhi các tác nhân đe dọa tiếp tục tận dụng Rust, việc hiểu rõ các sắc thái cấu trúc này là điều cần thiết để **phát hiện xâm nhập** một cách hiệu quả. Điều này giúp tăng cường tổng thể **an ninh mạng** và khả năng đối phó với những **mối đe dọa mạng** ngày càng tinh vi.







